Ung thư là gì? Hiểu về ung thư, nguyên nhân và những dấu hiệu cảnh báo thường gặp

09/10/2026
7 Lượt xem
Nội dung chính(Ẩn)

1. Ung thư là gì? Ung thư và khối u có giống nhau không?

Ung thư là một nhóm bệnh trong đó một số tế bào của cơ thể xuất hiện những thay đổi bất thường, phát triển và phân chia không kiểm soát, có khả năng xâm lấn các mô xung quanh và trong nhiều trường hợp có thể lan đến các cơ quan khác. Quá trình tế bào ung thư lan từ vị trí ban đầu đến những cơ quan khác được gọi là di căn.

Ung thư có thể xuất hiện ở hầu hết các cơ quan và mô trong cơ thể. Vì vậy, ung thư không phải là một bệnh duy nhất mà là một nhóm rất lớn các bệnh có đặc điểm sinh học, diễn tiến và phương pháp điều trị khác nhau.

Khối u là một khối mô được hình thành khi các tế bào tăng sinh bất thường hoặc tích tụ quá mức. Khối u có thể là lành tính hoặc ác tính.

Khối u lành tính không phải là ung thư. Chúng thường không xâm lấn các mô xung quanh và không di căn đến các cơ quan khác. Ngược lại, khối u ác tính là ung thư, có khả năng xâm lấn và có thể di căn.

Tuy nhiên, không phải tất cả ung thư đều tạo thành khối u đặc. Một số bệnh ung thư của hệ tạo máu như bệnh bạch cầu (leukemia) thường không hình thành một khối u đặc như ung thư vú, phổi hay đại tràng.

Vì vậy, có thể hiểu đơn giản: không phải mọi khối u đều là ung thư, và không phải mọi ung thư đều tạo thành một khối u.

2. Tế bào bình thường và tế bào ung thư khác nhau như thế nào?

Cơ thể con người được tạo thành từ hàng nghìn tỷ tế bào. Ở trạng thái bình thường, tế bào tăng trưởng, phân chia và chết theo những cơ chế được kiểm soát chặt chẽ. Khi tế bào già hoặc bị tổn thương không thể sửa chữa, chúng thường được loại bỏ và thay thế bằng tế bào mới.

Tế bào ung thư xuất hiện khi những cơ chế kiểm soát này bị phá vỡ.

Một số đặc điểm quan trọng giúp phân biệt tế bào ung thư với tế bào bình thường gồm:

Tăng sinh không kiểm soát: tế bào ung thư có thể tiếp tục phân chia dù cơ thể không cần tạo thêm tế bào.

Không đáp ứng đầy đủ với các tín hiệu dừng tăng trưởng: những cơ chế vốn có nhiệm vụ làm tế bào ngừng phân chia hoặc loại bỏ tế bào bất thường có thể bị rối loạn.

Tránh chết theo chương trình: tế bào bình thường có thể tự chết khi bị tổn thương nghiêm trọng. Tế bào ung thư có thể né tránh cơ chế này và tiếp tục tồn tại.

Xâm lấn mô xung quanh: tế bào ung thư có khả năng phá vỡ ranh giới mô và xâm nhập vào các cấu trúc lân cận.

Có khả năng lan đến cơ quan khác: một số tế bào ung thư có thể đi vào hệ thống mạch máu hoặc mạch bạch huyết, di chuyển đến nơi khác trong cơ thể và hình thành ổ di căn.

Để duy trì sự phát triển, tế bào ung thư còn có thể kích thích hình thành các mạch máu mới cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho khối u, đồng thời thay đổi môi trường xung quanh và né tránh một phần đáp ứng của hệ miễn dịch.

Những đặc điểm này không xuất hiện trong một thời điểm duy nhất mà thường hình thành qua quá trình tích lũy nhiều thay đổi trong tế bào.

3. Ung thư hình thành và phát triển như thế nào?

Ung thư bắt đầu từ những thay đổi trong vật chất di truyền của tế bào, đặc biệt là các gen kiểm soát quá trình tăng trưởng, phân chia, sửa chữa DNA và chết theo chương trình.

Những thay đổi này có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân. Một số xảy ra ngẫu nhiên trong quá trình tế bào phân chia; một số liên quan đến các tác nhân gây ung thư từ môi trường hoặc lối sống; một số khác có thể được di truyền từ cha mẹ.

Thông thường, một thay đổi duy nhất không đủ để biến một tế bào bình thường thành tế bào ung thư. Theo thời gian, nhiều thay đổi có thể tích lũy trong một dòng tế bào. Khi những thay đổi này làm mất kiểm soát quá trình tăng trưởng và giúp tế bào sống sót, tăng sinh, xâm lấn hoặc lan rộng, tế bào đó có thể trở thành tế bào ung thư.

Có thể hình dung quá trình này theo cách đơn giản:

Tế bào bình thường → xuất hiện các thay đổi bất thường → tích lũy thêm các thay đổi → tế bào ung thư → tăng sinh và hình thành tổn thương → xâm lấn → có thể di căn.

Tuy nhiên, quá trình hình thành ung thư không hoàn toàn giống nhau ở tất cả các loại ung thư. Một số ung thư tiến triển qua các giai đoạn tổn thương tiền ung thư có thể nhận diện được, trong khi những ung thư khác có cơ chế phát triển khác.

Điều này cũng giải thích vì sao ung thư không phải lúc nào cũng có thể truy tìm được một nguyên nhân duy nhất ở từng người bệnh. Một người có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư; ngược lại, ung thư vẫn có thể xuất hiện ở người không xác định được yếu tố nguy cơ rõ ràng.

4. Những nhóm ung thư thường gặp

Ung thư có thể được phân loại theo cơ quan xuất phát, loại mô hoặc đặc điểm của tế bào ung thư.

Ở mức độ kiến thức phổ thông, có thể hình dung các nhóm thường gặp theo vị trí xuất phát như:

  1. Ung thư phổi
  2. Ung thư vú
  3. Ung thư đại trực tràng
  4. Ung thư gan
  5. Ung thư dạ dày
  6. Ung thư tuyến tiền liệt
  7. Ung thư tuyến giáp
  8. Ung thư cổ tử cung
  9. Ung thư thận và đường tiết niệu
  10. Ung thư vùng đầu cổ
  11. Ung thư da
  12. Ung thư tụy
  13. Ung thư thực quản
  14. Ung thư buồng trứng và các ung thư phụ khoa khác
  15. Các ung thư hệ tạo máu và bạch huyết, như bệnh bạch cầu và u lympho.

Mức độ phổ biến của từng loại ung thư thay đổi theo quốc gia, giới tính, độ tuổi và từng giai đoạn thống kê. Theo WHO, trên phạm vi toàn cầu, ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đại trực tràng và ung thư tuyến tiền liệt thuộc nhóm ung thư thường gặp nhất.

Điều quan trọng là mỗi loại ung thư có đặc điểm sinh học, yếu tố nguy cơ, triệu chứng, phương pháp tầm soát và điều trị khác nhau. Vì vậy, không thể áp dụng một phương pháp tầm soát hoặc một xét nghiệm duy nhất cho tất cả các loại ung thư.

5. Những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư

Ung thư thường là kết quả của sự kết hợp giữa nhiều yếu tố. Một số yếu tố có thể thay đổi được, trong khi một số khác không thể kiểm soát.

Các yếu tố liên quan đến lối sống và môi trường

Những yếu tố đã được chứng minh làm tăng nguy cơ của nhiều loại ung thư gồm:

  1. Sử dụng thuốc lá và phơi nhiễm với khói thuốc.
  2. Uống rượu.
  3. Thừa cân, béo phì.
  4. Ít hoạt động thể lực.
  5. Chế độ ăn không lành mạnh.
  6. Phơi nhiễm với tia cực tím quá mức.
  7. Một số tác nhân gây ung thư trong môi trường hoặc nghề nghiệp.
  8. Ô nhiễm không khí.
  9. Một số loại bức xạ ion hóa khi phơi nhiễm không phù hợp.

Nhiễm trùng

Một số nhiễm trùng mạn tính có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Ví dụ, HPV liên quan đến nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư cổ tử cung; virus viêm gan B và C liên quan đến ung thư gan; Helicobacter pylori liên quan đến ung thư dạ dày.

Tuổi và yếu tố di truyền

Tuổi cao là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư, vì các thay đổi trong tế bào có thể tích lũy theo thời gian.

Tiền sử gia đình cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư. Trong một số gia đình, nguy cơ tăng lên do mang các biến thể di truyền có khả năng làm tăng tính nhạy cảm với ung thư. Tuy nhiên, có người thân mắc ung thư không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ mắc ung thư.

Một điểm cần hiểu rõ là yếu tố nguy cơ không phải nguyên nhân chắc chắn. Có yếu tố nguy cơ chỉ có nghĩa là khả năng mắc ung thư cao hơn so với người không có yếu tố đó; mức độ nguy cơ còn phụ thuộc vào loại ung thư, mức độ và thời gian phơi nhiễm cũng như đặc điểm của từng người.

6. Ung thư có những biểu hiện như thế nào? Các dấu hiệu cảnh báo thường gặp

Ung thư có thể gây ra rất nhiều biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào cơ quan mắc bệnh, kích thước và vị trí tổn thương, cũng như giai đoạn bệnh.

Một số dấu hiệu cảnh báo chung cần lưu ý gồm:

Xuất hiện khối hoặc vùng bất thường mới: chẳng hạn khối ở cổ, vú, nách, bụng hoặc những vị trí khác; đặc biệt khi khối tồn tại hoặc tăng kích thước.

Sụt cân không chủ ý: giảm cân rõ rệt mà không thay đổi chế độ ăn hoặc hoạt động thể lực.

Chảy máu bất thường: máu trong phân, nước tiểu, đờm; chảy máu âm đạo bất thường hoặc các tình trạng chảy máu không giải thích được.

Thay đổi kéo dài về đại tiện hoặc tiểu tiện: táo bón, tiêu chảy, thay đổi khuôn hoặc tần suất đi tiêu; tiểu khó hoặc thay đổi thói quen tiểu tiện kéo dài.

Ho hoặc khàn tiếng kéo dài: đặc biệt khi không có nguyên nhân rõ ràng hoặc không cải thiện theo thời gian.

Khó nuốt hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài: cảm giác nuốt nghẹn, khó nuốt, đầy bụng, khó tiêu hoặc đau bụng kéo dài không rõ nguyên nhân.

Thay đổi trên da: nốt ruồi thay đổi về kích thước, hình dạng hoặc màu sắc; vết loét lâu lành; tổn thương da dễ chảy máu hoặc thay đổi bất thường.

Mệt mỏi kéo dài, sốt hoặc đổ mồ hôi ban đêm không rõ nguyên nhân.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng những dấu hiệu trên không đồng nghĩa với ung thư. Phần lớn các triệu chứng này có thể gặp trong nhiều bệnh lý lành tính hoặc những tình trạng sức khỏe khác. Điều đáng lưu ý là triệu chứng mới xuất hiện, kéo dài, tái diễn hoặc ngày càng tăng mà không có nguyên nhân rõ ràng.

Đặc biệt, không nên chờ đến khi có đau mới đi khám. Một số loại ung thư có thể không gây đau trong giai đoạn đầu.

7. Tầm soát ung thư là gì và vì sao có ý nghĩa?

Tầm soát ung thư là việc sử dụng các xét nghiệm hoặc phương pháp kiểm tra trên những người chưa có triệu chứng, nhằm phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm hoặc phát hiện những tổn thương tiền ung thư đối với một số loại ung thư.

Tầm soát khác với khám khi có triệu chứng.

Nếu một người đã xuất hiện khối bất thường, chảy máu, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc một triệu chứng đáng ngờ và đi khám, đó là quá trình chẩn đoán sớm, không còn đơn thuần là tầm soát. WHO phân biệt rõ hai khái niệm này.

Ý nghĩa quan trọng của tầm soát là phát hiện bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng, từ đó tạo cơ hội chẩn đoán và điều trị ở giai đoạn sớm đối với những loại ung thư mà phương pháp tầm soát đã được chứng minh có lợi ích.

Tuy nhiên, không phải tất cả các loại ung thư đều có xét nghiệm tầm soát hiệu quả, và không phải ai cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm tầm soát.

Việc lựa chọn phương pháp tầm soát phụ thuộc vào loại ung thư, tuổi, giới tính, tiền sử cá nhân, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ. Tầm soát không phù hợp có thể dẫn đến kết quả dương tính giả, xét nghiệm hoặc thủ thuật không cần thiết, thậm chí phát hiện và điều trị những tổn thương vốn không bao giờ gây ảnh hưởng đáng kể cho người bệnh. Vì vậy, tầm soát cần được thực hiện đúng đối tượng và đúng phương pháp.

8. Khi nào nên đi khám để được đánh giá?

Không cần đợi đến khi xuất hiện nhiều triệu chứng mới đi khám. Một bất thường mới xuất hiện, kéo dài hoặc tiến triển không rõ nguyên nhân nên được đánh giá y tế, đặc biệt khi thuộc nhóm có yếu tố nguy cơ cao.

Nên đi khám khi có:

  1. Khối hoặc vùng dày lên bất thường mới xuất hiện và không biến mất.
  2. Sụt cân không chủ ý hoặc thay đổi cân nặng rõ rệt không giải thích được.
  3. Chảy máu bất thường.
  4. Ho hoặc khàn tiếng kéo dài.
  5. Khó nuốt kéo dài.
  6. Thay đổi dai dẳng về đại tiện hoặc tiểu tiện.
  7. Vết loét lâu lành hoặc tổn thương da thay đổi bất thường.
  8. Mệt mỏi kéo dài, sốt hoặc đổ mồ hôi ban đêm không rõ nguyên nhân.
  9. Bất kỳ triệu chứng nào kéo dài nhiều tuần, tái diễn hoặc ngày càng nặng mà chưa xác định được nguyên nhân.

Ngoài ra, người có tiền sử bản thân mắc ung thư, tiền sử gia đình có nhiều người mắc cùng hoặc các loại ung thư liên quan, hoặc đã biết mang biến thể di truyền làm tăng nguy cơ ung thư có thể cần được đánh giá nguy cơ riêng và xây dựng kế hoạch theo dõi hoặc tầm soát phù hợp.

Điều quan trọng là không tự chẩn đoán ung thư chỉ dựa trên một triệu chứng, nhưng cũng không nên bỏ qua một bất thường kéo dài. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, bác sĩ sẽ dựa vào bệnh sử, thăm khám và lựa chọn các xét nghiệm phù hợp để xác định nguyên nhân.

Ung thư là một nhóm bệnh rất đa dạng. Hiểu đúng về ung thư không phải là cố gắng nhận biết bệnh qua một vài triệu chứng, mà là hiểu cách ung thư hình thành, những yếu tố làm tăng nguy cơ, những dấu hiệu cần lưu ý và khi nào cần được đánh giá hoặc tầm soát đúng chỉ định.

 
TỔNG ĐÀI TƯ VẤN
gui