Tuyến vú là gì? Cấu tạo, vị trí và chức năng của tuyến vú
1. Tuyến vú là gì?
Tuyến vú, hay tuyến sữa, là một tuyến ngoại tiết nằm ở thành trước của lồng ngực. Tuyến vú là một tuyến phụ thuộc hormone, phát triển rõ rệt ở nữ giới sau tuổi dậy thì và có chức năng chính là sản xuất và bài tiết sữa để nuôi trẻ sau sinh.
Về cấu tạo, tuyến vú gồm mô tuyến tạo sữa, hệ thống ống tuyến dẫn sữa, mô liên kết và mô mỡ. Núm vú và quầng vú tạo thành phức hợp núm – quầng vú, là vùng tập trung các cấu trúc liên quan trực tiếp đến việc đưa sữa ra ngoài.
Mặc dù thường được gọi chung là “vú”, về mặt giải phẫu cần phân biệt tuyến vú với toàn bộ mô tạo nên hình thể của vú. Kích thước và hình dạng vú chịu ảnh hưởng đáng kể của lượng mô mỡ, mô liên kết, mô tuyến, tuổi, hormone và nhiều yếu tố khác.
2. Vị trí và giới hạn của tuyến vú
Tuyến vú nằm ở vùng trước của thành ngực, phía trên các cơ ngực và lớp cân của thành ngực.
Ở nữ giới trưởng thành, mô tuyến vú thường trải rộng theo chiều dọc từ khoảng xương sườn thứ hai đến xương sườn thứ sáu, và theo chiều ngang từ gần bờ xương ức đến vùng đường giữa nách. Tuy nhiên, đây chỉ là giới hạn giải phẫu tương đối, vì phạm vi mô vú có thể khác nhau giữa từng người.
Phần mô tuyến ở phía trên ngoài có thể kéo dài về phía nách, được gọi là đuôi nách của tuyến vú. Vì vậy, khi đánh giá tuyến vú trên lâm sàng hoặc hình ảnh học, không chỉ phần mô nằm trên thành ngực phía trước mà cả vùng kéo dài về phía nách cũng cần được lưu ý.
Phía sau tuyến vú là lớp cân ngực và cơ ngực lớn là cấu trúc cơ quan trọng tạo nền cho phần lớn tuyến vú. Giữa mô tuyến vú và cân cơ ngực có một lớp mô liên kết lỏng lẻo, giúp tuyến vú có độ di động nhất định so với thành ngực.
Hai bên tuyến vú có thể không hoàn toàn đối xứng. Sự khác biệt nhẹ về kích thước hoặc hình dạng giữa hai bên khá thường gặp và không nhất thiết là dấu hiệu bệnh lý.
3. Cấu tạo giải phẫu của tuyến vú
Tuyến vú không phải là một khối mô đồng nhất mà được tạo thành từ nhiều thành phần khác nhau, gồm mô tuyến, hệ thống ống tuyến, mô liên kết và mô mỡ.
Mô tuyến
Phần mô tuyến của vú được tổ chức thành nhiều thùy tuyến. Mỗi thùy gồm nhiều đơn vị nhỏ hơn gọi là tiểu thùy, trong đó có các đơn vị tiết sữa.
Ở người phụ nữ không mang thai, các cấu trúc tuyến này tương đối ít phát triển. Trong thai kỳ, dưới tác động của hormone, các tiểu thùy và cấu trúc tiết sữa phát triển mạnh để chuẩn bị cho quá trình tạo sữa.
Mô tuyến xen kẽ với mô liên kết và mô mỡ. Tỷ lệ giữa các thành phần này thay đổi giữa từng người và thay đổi theo tuổi, tình trạng hormone và quá trình sinh sản.
Hệ thống ống tuyến
Sữa được tạo ra tại các đơn vị tuyến và được dẫn qua hệ thống ống tuyến về phía núm vú.
Các ống nhỏ hợp lại thành những ống lớn hơn và cuối cùng đổ ra tại vùng núm vú. Vì vậy, hệ thống ống tuyến tạo thành đường dẫn giúp đưa sữa từ mô tuyến ra ngoài.
Sự thay đổi của mô tuyến và hệ thống ống tuyến cũng là một trong những lý do hình ảnh của tuyến vú thay đổi theo tuổi và tình trạng nội tiết.
Núm vú và quầng vú
Núm vú là phần nhô ra ở trung tâm của vú, nơi các ống tuyến đổ ra ngoài. Núm vú chứa nhiều đầu tận thần kinh cảm giác và có các sợi cơ trơn, có thể co lại khi được kích thích.
Bao quanh núm vú là quầng vú, vùng da có màu sắc đậm hơn so với vùng da xung quanh. Trên quầng vú có các tuyến quầng vú, góp phần tiết chất giúp bảo vệ da vùng núm – quầng vú.
Núm vú và quầng vú cùng tạo thành phức hợp núm – quầng vú, có vai trò quan trọng trong quá trình cho con bú.
Mô mỡ và mô liên kết
Mô mỡ chiếm một phần đáng kể thể tích của vú và góp phần quyết định kích thước, hình dạng của vú. Mô liên kết tạo khung nâng đỡ cho mô tuyến và mô mỡ.
Các dải mô liên kết trong tuyến vú, thường được gọi là dây chằng Cooper, góp phần nâng đỡ và duy trì cấu trúc của vú.
Tỷ lệ mô tuyến, mô liên kết và mô mỡ không cố định. Đây là một trong những lý do hình ảnh tuyến vú thay đổi theo tuổi, hormone và giữa từng người.
4. Mạch máu, thần kinh và hệ thống bạch huyết của tuyến vú
Tuyến vú có hệ thống mạch máu và thần kinh phong phú. Hiểu ở mức cơ bản những hệ thống này có ý nghĩa trong thăm khám tuyến vú cũng như trong phẫu thuật.
Mạch máu
Nguồn cấp máu cho tuyến vú đến từ nhiều nhánh động mạch khác nhau, trong đó quan trọng là các nhánh xuyên của động mạch ngực trong, động mạch ngực ngoài và một số nhánh của động mạch nách, cùng với các nhánh của động mạch liên sườn. Các nhánh này tạo thành mạng lưới cấp máu cho mô tuyến và da của vú.
Máu tĩnh mạch được dẫn lưu qua các tĩnh mạch nông và sâu, chủ yếu đổ về hệ tĩnh mạch vùng nách, tĩnh mạch ngực trong và các tĩnh mạch liên sườn.
Thần kinh
Cảm giác của tuyến vú chủ yếu được dẫn truyền qua các nhánh của thần kinh liên sườn, đặc biệt các nhánh ở vùng từ T2 đến T6. Vùng núm vú có nhiều đầu tận thần kinh cảm giác nên đặc biệt nhạy cảm với kích thích.
Hệ thống thần kinh này có vai trò trong cảm giác của vú và đặc biệt quan trọng đối với phản xạ tiết sữa khi trẻ bú.
Hệ thống bạch huyết
Tuyến vú có hệ thống bạch huyết phong phú. Phần lớn bạch huyết của tuyến vú dẫn lưu về các hạch bạch huyết vùng nách, ngoài ra còn có đường dẫn lưu về các hạch cạnh ức và một số nhóm hạch khác của thành ngực.
Hệ thống bạch huyết có ý nghĩa đặc biệt trong bệnh lý tuyến vú, nhất là ung thư vú, vì tế bào ung thư có thể lan theo đường bạch huyết đến các hạch vùng nách hoặc các nhóm hạch khác.
Tuy nhiên, dẫn lưu bạch huyết không hoàn toàn giống nhau ở mọi người. Các đường dẫn lưu có thể có sự thay đổi giữa từng cá thể, vì vậy đánh giá hạch vùng nách và các vùng lân cận là một phần quan trọng khi thăm khám và chẩn đoán bệnh lý tuyến vú.
5. Tuyến vú thay đổi như thế nào theo tuổi và hormone?
Tuyến vú là một cơ quan chịu ảnh hưởng rõ rệt của hormone. Cấu trúc mô tuyến không cố định mà thay đổi theo tuổi, chu kỳ kinh nguyệt, thai kỳ, cho con bú và sau mãn kinh.
Trong chu kỳ kinh nguyệt
Trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt, sự thay đổi nồng độ estrogen và progesterone làm mô tuyến vú thay đổi.
Sau rụng trứng, dưới tác động của hormone, mô tuyến có thể tăng hoạt động và giữ nước nhiều hơn. Vì vậy, một số phụ nữ có thể cảm thấy vú căng, nặng, đau hoặc nhạy cảm hơn trước kỳ kinh. Những thay đổi này thường giảm sau khi bắt đầu hoặc kết thúc kỳ kinh.
Mức độ thay đổi không giống nhau ở tất cả phụ nữ. Vì vậy, cảm giác căng hoặc đau vú theo chu kỳ không đồng nghĩa với bệnh lý tuyến vú.
Trong thai kỳ
Trong thai kỳ, nồng độ hormone thay đổi mạnh, kích thích mô tuyến vú phát triển để chuẩn bị cho quá trình tiết sữa.
Các tiểu thùy và đơn vị tiết sữa phát triển, hệ thống ống tuyến tiếp tục thay đổi và mô tuyến chiếm tỷ lệ lớn hơn so với trước thai kỳ. Vú thường tăng kích thước, trở nên căng hơn và quầng vú, núm vú cũng có thể thay đổi về màu sắc và hình thái.
Trong thời kỳ cho con bú
Sau sinh, sự thay đổi hormone cùng với việc trẻ bú hoặc hút sữa kích thích quá trình sản xuất và bài tiết sữa.
Sữa được tạo ra tại các đơn vị tiết sữa, đi qua hệ thống ống tuyến và được đưa ra ngoài qua các lỗ ở núm vú. Khi trẻ bú, kích thích tại núm vú truyền tín hiệu thần kinh, góp phần thúc đẩy các cơ chế hormone duy trì sản xuất và tống sữa.
Trong thời kỳ này, mô tuyến hoạt động mạnh hơn và hình thái tuyến vú khác đáng kể so với giai đoạn không mang thai, không cho con bú.
Theo tuổi và sau mãn kinh
Sau mãn kinh, khi nồng độ hormone sinh dục giảm, mô tuyến vú dần thoái triển. Một phần mô tuyến và mô liên kết được thay thế tương đối nhiều hơn bởi mô mỡ.
Mức độ thay đổi khác nhau giữa từng người. Vì vậy, cấu trúc tuyến vú ở phụ nữ trẻ thường có tỷ lệ mô tuyến cao hơn, trong khi vú sau mãn kinh thường có tỷ lệ mô mỡ cao hơn.
Những thay đổi này cũng ảnh hưởng đến hình ảnh tuyến vú trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và cần được xem xét khi đánh giá tổn thương tuyến vú.
6. Chức năng của tuyến vú
Chức năng chính của tuyến vú là sản xuất và bài tiết sữa, cung cấp dinh dưỡng cho trẻ sau sinh.
Quá trình này được điều hòa bởi nhiều hormone. Trong đó, prolactin có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất sữa, còn oxytocin kích thích các tế bào cơ biểu mô quanh đơn vị tiết sữa co lại, giúp tống sữa vào hệ thống ống tuyến và ra ngoài qua núm vú.
Ngoài chức năng tiết sữa, tuyến vú còn là một cơ quan chịu ảnh hưởng rõ rệt của hệ thống hormone sinh dục. Sự thay đổi của estrogen, progesterone và các hormone khác trong suốt cuộc đời làm cấu trúc tuyến vú liên tục thay đổi.
Vì vậy, tuyến vú không phải là một cấu trúc cố định mà là một mô cơ quan có khả năng thay đổi theo tuổi và tình trạng sinh lý của cơ thể.
7. Những thay đổi và biểu hiện thường gặp ở tuyến vú
Tuyến vú có thể xuất hiện nhiều thay đổi trong suốt cuộc đời. Một số là thay đổi sinh lý bình thường, trong khi một số khác cần được đánh giá để xác định nguyên nhân.
Những biểu hiện thường gặp có thể gồm đau hoặc căng tức vú, thay đổi kích thước hoặc cảm giác của vú theo chu kỳ kinh nguyệt, tiết dịch núm vú, sờ thấy vùng mô dày hơn hoặc một khối trong vú.
Đau vú có thể liên quan đến thay đổi hormone theo chu kỳ, thai kỳ, cho con bú hoặc nhiều nguyên nhân lành tính khác. Tương tự, một vùng mô dày hoặc khối trong vú không đồng nghĩa với ung thư.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào cảm giác hoặc việc tự sờ thấy một khối để xác định tổn thương là lành tính hay ác tính. Khi có thay đổi mới xuất hiện hoặc thay đổi không trở về trạng thái quen thuộc, cần được đánh giá phù hợp.
Đặc biệt, tuyến vú có thể thay đổi về cấu trúc mà người bệnh không cảm nhận được. Vì vậy, khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn tùy theo tuổi, triệu chứng và nguy cơ của từng người.
8. Dấu hiệu nào ở tuyến vú cần được thăm khám?
Không phải mọi thay đổi ở tuyến vú đều là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số biểu hiện mới xuất hiện, kéo dài hoặc tiến triển cần được bác sĩ đánh giá.
Nên đi khám khi có:
Khối mới xuất hiện trong vú hoặc vùng nách, đặc biệt khi khối tồn tại, tăng kích thước hoặc có đặc điểm khác biệt rõ so với mô vú xung quanh.
Thay đổi hình dạng hoặc kích thước của một bên vú mà không giải thích được.
Thay đổi da của vú, chẳng hạn da lõm xuống, co kéo, dày lên hoặc xuất hiện những thay đổi bất thường kéo dài.
Núm vú mới bị tụt vào trong hoặc thay đổi hình dạng khác với trước đây.
Tiết dịch bất thường từ núm vú, đặc biệt dịch có máu hoặc tiết tự nhiên mà không liên quan đến việc kích thích núm vú.
Thay đổi bất thường ở núm vú hoặc quầng vú, như tổn thương da, loét, chảy dịch hoặc thay đổi kéo dài.
Hạch bất thường vùng nách hoặc vùng trên xương đòn, đặc biệt khi xuất hiện cùng với thay đổi ở tuyến vú.
Một điều quan trọng là ung thư vú giai đoạn sớm có thể không gây đau hoặc không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, không nên chờ đến khi xuất hiện đau mới đi khám. Ngược lại, phần lớn các thay đổi kể trên cũng có thể do những nguyên nhân lành tính. Việc xác định nguyên nhân cần dựa trên thăm khám và, khi cần thiết, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm phù hợp.
Khi phát hiện một thay đổi mới ở tuyến vú, điều quan trọng không phải là tự kết luận đó là “u lành” hay “ung thư”, mà là xác định thay đổi đó là gì và có cần tiếp tục đánh giá hay không.