Tuyến cận giáp là gì? Vị trí, cấu tạo và vai trò của tuyến cận giáp
1. Tuyến cận giáp là gì?
Tuyến cận giáp là các tuyến nội tiết nhỏ nằm ở vùng cổ, thường có bốn tuyến, nằm ở mặt sau của tuyến giáp. Chức năng chính của tuyến cận giáp là sản xuất hormone tuyến cận giáp (PTH – parathyroid hormone), có vai trò quan trọng trong việc duy trì nồng độ calci và phospho trong máu.

Hình ảnh tuyến cận giáp
PTH giúp cơ thể duy trì nồng độ calci máu trong giới hạn cần thiết cho nhiều hoạt động sống, đặc biệt là hoạt động của hệ thần kinh, cơ và tim. Hormone này tác động chủ yếu lên xương và thận, đồng thời ảnh hưởng gián tiếp đến hấp thu calci tại ruột thông qua việc thúc đẩy quá trình hoạt hóa vitamin D ở thận.
Mặc dù có tên là “tuyến cận giáp” và nằm sát tuyến giáp, hai cơ quan này không phải là một và đảm nhiệm những chức năng nội tiết khác nhau. Tuyến giáp chủ yếu sản xuất hormone tuyến giáp như T4 và T3, trong khi tuyến cận giáp sản xuất PTH để điều hòa chuyển hóa calci – phospho.
Do kích thước rất nhỏ và nằm sát các cấu trúc quan trọng ở mặt sau tuyến giáp, tuyến cận giáp có ý nghĩa đặc biệt trong phẫu thuật tuyến giáp và các phẫu thuật vùng cổ.
2. Tuyến cận giáp nằm ở đâu?
Tuyến cận giáp thường nằm ở mặt sau của các thùy tuyến giáp, trong vùng cổ trước.

Hình ảnh vị trí tuyến cận giáp
Thông thường, cơ thể có bốn tuyến cận giáp, gồm hai tuyến cận giáp trên và hai tuyến cận giáp dưới. Các tuyến này thường nằm ở phía sau tuyến giáp, nhưng vị trí chính xác có thể thay đổi giữa từng người.
Các tuyến cận giáp trên thường có vị trí tương đối ổn định, nằm ở vùng phía sau phần trên của thùy tuyến giáp. Trong khi đó, tuyến cận giáp dưới có vị trí biến đổi nhiều hơn, do liên quan đến quá trình di chuyển của tuyến trong quá trình phát triển phôi thai.
Vì vậy, không phải lúc nào cả bốn tuyến cận giáp cũng nằm đúng tại vị trí “mặt sau tuyến giáp” như mô tả trong sách giải phẫu cơ bản. Một số tuyến có thể nằm ở vị trí thấp hơn trong vùng cổ hoặc xuống đến vùng trung thất trên.
3. Giải phẫu tuyến cận giáp
Số lượng tuyến cận giáp
Ở đa số người, có bốn tuyến cận giáp, gồm hai tuyến trên và hai tuyến dưới. Mỗi tuyến có kích thước nhỏ, thường chỉ tương đương một hạt đậu nhỏ và có màu vàng nâu hoặc vàng đỏ tùy tình trạng mô và nguồn máu.
Tuy nhiên, số lượng tuyến cận giáp không hoàn toàn giống nhau ở tất cả mọi người. Một số người có thể có thêm tuyến cận giáp, được gọi là tuyến cận giáp thừa. Ngược lại, cũng có trường hợp không tìm thấy đủ bốn tuyến ở vị trí thông thường do biến thể giải phẫu hoặc do tuyến nằm ở vị trí lạc chỗ.

Hình ảnh 4 tuyến cận giáp
Vị trí thường gặp của tuyến cận giáp trên
Tuyến cận giáp trên có nguồn gốc từ túi hầu thứ tư và thường nằm ở mặt sau của phần trên các thùy tuyến giáp.
So với tuyến cận giáp dưới, tuyến cận giáp trên có vị trí tương đối ổn định hơn. Tuy nhiên, vị trí của từng tuyến vẫn có thể thay đổi giữa các cá thể.
Vị trí thường gặp của tuyến cận giáp dưới
Tuyến cận giáp dưới có nguồn gốc từ túi hầu thứ ba và trong quá trình phát triển phôi thai phải di chuyển một quãng đường dài hơn. Đây là lý do vị trí của tuyến cận giáp dưới biến đổi nhiều hơn so với tuyến cận giáp trên.
Tuyến cận giáp dưới thường nằm gần cực dưới của thùy tuyến giáp, nhưng cũng có thể nằm ở nhiều vị trí khác trong vùng cổ.
Các biến thể về vị trí
Tuyến cận giáp có thể nằm ở vị trí lạc chỗ, nghĩa là không nằm tại vị trí giải phẫu thường gặp.
Tuyến cận giáp lạc chỗ có thể gặp ở các vị trí như phía sau thực quản, trong mô tuyến giáp, dọc theo vùng cổ bên hoặc thấp hơn, gần tuyến ức và trung thất trên. Tuyến cận giáp dưới có xu hướng gặp biến thể vị trí nhiều hơn tuyến cận giáp trên.
Đặc điểm này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý tuyến cận giáp. Khi một tuyến cận giáp hoạt động bất thường nhưng không được tìm thấy ở vị trí thông thường, bác sĩ cần nghĩ đến khả năng tuyến nằm ở vị trí lạc chỗ.
4. Tuyến cận giáp liên quan với tuyến giáp như thế nào?
Tuyến cận giáp và tuyến giáp nằm rất gần nhau nhưng là hai cơ quan khác nhau.
Tuyến cận giáp thường nằm ở mặt sau của các thùy tuyến giáp. Do kích thước nhỏ và nằm sát mô tuyến giáp, việc nhận diện và bảo tồn tuyến cận giáp là một trong những vấn đề quan trọng trong phẫu thuật tuyến giáp.
Mối liên quan này đặc biệt quan trọng vì tuyến cận giáp tham gia duy trì nồng độ calci máu. Nếu các tuyến cận giáp bị tổn thương, bị lấy bỏ hoặc nguồn máu nuôi bị ảnh hưởng trong quá trình phẫu thuật vùng cổ, chức năng tiết PTH có thể suy giảm và dẫn đến hạ calci máu.
Ngược lại, không phải mọi bất thường của tuyến giáp đều liên quan đến tuyến cận giáp. Một người có nhân tuyến giáp hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp không đồng nghĩa với việc tuyến cận giáp cũng bị bệnh.
Vì vậy, khi đánh giá vùng cổ cần phân biệt rõ bệnh lý tuyến giáp và bệnh lý tuyến cận giáp, dù hai cơ quan nằm cạnh nhau.
5. Hormone tuyến cận giáp PTH có vai trò gì?
Hormone chính do tuyến cận giáp sản xuất là PTH (parathyroid hormone – hormone tuyến cận giáp).
PTH được tiết ra khi nồng độ calci ion hóa trong máu giảm. Mục tiêu quan trọng nhất của PTH là đưa nồng độ calci máu trở về mức phù hợp, đồng thời điều chỉnh cân bằng phospho.
Có thể hiểu vai trò của PTH qua ba cơ quan chính: xương, thận và ruột.

Hình ảnh mô tả vai trò của PTH
Tác động lên xương
Xương là kho dự trữ calci lớn nhất của cơ thể. Khi cần duy trì calci máu, PTH làm tăng huy động calci từ xương vào máu thông qua tác động lên quá trình tái cấu trúc xương.
Khi PTH tăng kéo dài, quá trình tiêu xương có thể tăng lên, làm giảm khối lượng xương và ảnh hưởng đến sức khỏe của hệ xương.
Tác động lên thận
Tại thận, PTH làm tăng tái hấp thu calci, nhờ đó giảm lượng calci bị thải qua nước tiểu.
Đồng thời, PTH làm giảm tái hấp thu phospho tại ống thận, khiến phospho được bài tiết qua nước tiểu nhiều hơn. Vì vậy, tác động tổng thể của PTH là làm tăng calci máu và giảm phospho máu.
PTH cũng kích thích thận chuyển vitamin D sang dạng hoạt động là 1,25-dihydroxyvitamin D (calcitriol). Calcitriol làm tăng khả năng hấp thu calci và phospho tại ruột, qua đó góp phần duy trì cân bằng khoáng chất của cơ thể.
Có thể tóm tắt:
Calci máu giảm → tuyến cận giáp tăng tiết PTH → tăng duy trì calci trong máu, tăng thải phospho qua thận và tăng hoạt hóa vitamin D → tăng hấp thu calci tại ruột.
Nhờ cơ chế này, tuyến cận giáp đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nồng độ calci máu ổn định.
6. Điều gì xảy ra khi tuyến cận giáp hoạt động quá mức hoặc suy giảm chức năng?
Hoạt động của tuyến cận giáp cần được duy trì trong một khoảng phù hợp. Khi tuyến sản xuất quá nhiều hoặc quá ít PTH, cân bằng calci – phospho của cơ thể có thể bị rối loạn.

Hình ảnh mô tả ảnh hưởng của tuyến cận giáp
Khi tuyến cận giáp hoạt động quá mức
Tình trạng tuyến cận giáp tiết quá nhiều PTH được gọi là cường cận giáp.
Trong cường cận giáp nguyên phát, bất thường xuất phát từ chính tuyến cận giáp, thường do một hoặc nhiều tuyến hoạt động quá mức. PTH tăng làm tăng nồng độ calci trong máu và có thể ảnh hưởng đến xương và thận.
Người bệnh có thể bị giảm mật độ xương hoặc mất xương, đồng thời tăng nguy cơ hình thành sỏi thận. Tuy nhiên, nhiều trường hợp cường cận giáp nguyên phát hiện nay được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng.
Không phải mọi trường hợp PTH tăng đều là cường cận giáp nguyên phát. PTH cũng có thể tăng thứ phát để đáp ứng với tình trạng calci máu thấp hoặc những rối loạn khác như thiếu vitamin D, bệnh thận mạn hoặc giảm hấp thu calci. Vì vậy, cần đánh giá đồng thời PTH, calci và các xét nghiệm liên quan để xác định nguyên nhân.
Khi tuyến cận giáp suy giảm chức năng
Ngược lại, khi tuyến cận giáp sản xuất không đủ PTH, tình trạng suy cận giáp có thể xảy ra.
Thiếu PTH làm giảm khả năng duy trì calci máu và giảm thải phospho qua thận. Vì vậy, suy cận giáp thường liên quan đến hạ calci máu và tăng phospho máu.
Suy cận giáp có thể xảy ra sau phẫu thuật vùng cổ nếu tuyến cận giáp bị tổn thương hoặc mất nguồn máu nuôi. Ngoài ra, còn có những nguyên nhân khác như bệnh tự miễn, bất thường bẩm sinh hoặc một số rối loạn chuyển hóa.
7. Rối loạn tuyến cận giáp có thể biểu hiện như thế nào?
Biểu hiện của bệnh lý tuyến cận giáp thường liên quan đến sự thay đổi nồng độ calci trong máu, do đó triệu chứng có thể không đặc hiệu.
Khi PTH tăng gây tăng calci máu, người bệnh có thể không có triệu chứng. Nếu xuất hiện biểu hiện lâm sàng, có thể gặp mệt mỏi, yếu cơ, đau xương hoặc đau khớp, táo bón, buồn nôn, khát nhiều, tiểu nhiều. Tình trạng tăng calci máu kéo dài có thể ảnh hưởng đến xương và làm tăng nguy cơ sỏi thận.
Ngược lại, khi PTH giảm và gây hạ calci máu, người bệnh có thể xuất hiện tê quanh miệng, tê hoặc châm chích ở đầu ngón tay, chuột rút, co cứng cơ hoặc co thắt cơ. Nếu hạ calci máu nặng, các biểu hiện thần kinh – cơ có thể trở nên rõ rệt và cần được xử trí y tế.
Điểm quan trọng là những triệu chứng này không đủ để tự chẩn đoán bệnh tuyến cận giáp. Mệt mỏi, đau xương, táo bón hay tê tay có thể xuất hiện trong rất nhiều bệnh lý khác. Chẩn đoán cần dựa trên xét nghiệm calci, PTH và các chỉ số liên quan, kết hợp với bệnh sử và thăm khám.
8. Khi nào cần kiểm tra tuyến cận giáp?
Không phải tất cả mọi người đều cần xét nghiệm PTH định kỳ. Bác sĩ thường chỉ định đánh giá tuyến cận giáp khi có dấu hiệu hoặc kết quả xét nghiệm gợi ý rối loạn chuyển hóa calci – phospho.
Một số tình huống có thể cần kiểm tra gồm:
Calci máu tăng: đây là một trong những tình huống quan trọng cần đánh giá PTH để xác định liệu tuyến cận giáp có phải là nguyên nhân gây tăng calci máu hay không. Trong cường cận giáp nguyên phát, PTH có thể tăng hoặc vẫn nằm trong giới hạn “bình thường” nhưng không phù hợp với tình trạng tăng calci máu, vì bình thường PTH phải được giảm xuống khi calci máu tăng.
Calci máu giảm không rõ nguyên nhân: khi đó cần đánh giá PTH cùng với phospho, magie, vitamin D và chức năng thận để tìm nguyên nhân. PTH thấp hoặc không tăng thích hợp trong bối cảnh hạ calci máu có thể gợi ý suy cận giáp.
Có sỏi thận tái phát, giảm mật độ xương hoặc loãng xương không giải thích được: trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kiểm tra calci và PTH để loại trừ rối loạn tuyến cận giáp.
Sau phẫu thuật tuyến giáp hoặc phẫu thuật vùng cổ: nếu xuất hiện các biểu hiện gợi ý hạ calci máu, cần đánh giá calci và PTH để kiểm tra chức năng tuyến cận giáp.
Khi nghi ngờ bệnh lý tuyến cận giáp, xét nghiệm máu đóng vai trò chính trong chẩn đoán. Tùy tình huống, bác sĩ có thể kiểm tra calci toàn phần hoặc calci ion hóa, PTH, phospho, magie, vitamin D và chức năng thận; một số trường hợp cần đánh giá thêm calci niệu.
Một điểm cần lưu ý là siêu âm, xạ hình tuyến cận giáp hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác không thay thế xét nghiệm PTH và calci trong việc xác định bệnh lý tuyến cận giáp. Chẩn đoán trước hết dựa trên tình trạng sinh hóa; các phương tiện hình ảnh chủ yếu được sử dụng khi cần xác định vị trí tuyến bất thường, đặc biệt trong quá trình lập kế hoạch điều trị hoặc phẫu thuật.
Tuyến cận giáp rất nhỏ nhưng giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng calci – phospho của cơ thể. Vì vậy, khi có bất thường về calci máu, sỏi thận, giảm mật độ xương hoặc các triệu chứng gợi ý rối loạn calci, việc đánh giá đúng chức năng tuyến cận giáp giúp tìm nguyên nhân và định hướng điều trị phù hợp.